TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ quyền tiếng Nhật là gì?

"chủ quyền" trong tiếng Nhật là 主権 (しゅけん) (danh từ).

主権(しゅけん) Danh từ

しゅけんshukenHán Việt: CHỦ QUYỀNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ quyền.

  • ウクライナは主権国家だ。 Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.
  • ウクライナは主権国家です。 Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.

Xem đầy đủ từ "主権": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ quyền tiếng Nhật là gì?

"chủ quyền" trong tiếng Nhật là 主権 (しゅけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.