TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa thực chứng tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa thực chứng" trong tiếng Nhật là 実証主義 (じっしょうしゅぎ) (danh từ).

実証主義(じっしょうしゅぎ) Danh từ

じっしょうしゅぎjisshōshugi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa thực chứng.

Xem đầy đủ từ "実証主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa thực chứng tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa thực chứng" trong tiếng Nhật là 実証主義 (じっしょうしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.