TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa quân phiệt tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa quân phiệt" trong tiếng Nhật là 軍国主義 (ぐんこくしゅぎ) (danh từ), ミリタリズム (danh từ).

軍国主義(ぐんこくしゅぎ) Danh từ

ぐんこくしゅぎgunkokushugiHán Việt: QUÂN QUỐC CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa quân phiệt.

  • 軍国主義と日本帝国の拡大 Chủ nghĩa quân phiệt và sự bành trướng của Đế quốc Nhật Bản

Xem đầy đủ từ "軍国主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ミリタリズム Danh từ

miritarizumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa quân phiệt.

Xem đầy đủ từ "ミリタリズム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa quân phiệt tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa quân phiệt" trong tiếng Nhật là 軍国主義 (ぐんこくしゅぎ) (danh từ), ミリタリズム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.