TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa hành vi tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa hành vi" trong tiếng Nhật là 行動主義 (こうどうしゅぎ) (danh từ).

行動主義(こうどうしゅぎ) Danh từ

こうどうしゅぎkōdōshugi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa hành vi.

Xem đầy đủ từ "行動主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa hành vi tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa hành vi" trong tiếng Nhật là 行動主義 (こうどうしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.