TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa dân tộc tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa dân tộc" trong tiếng Nhật là 民族主義 (みんぞくしゅぎ) (danh từ), ナショナリズム (danh từ).

民族主義(みんぞくしゅぎ) Danh từ

みんぞくしゅぎminzokushugiHán Việt: DÂN TỘC CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa dân tộc.

Xem đầy đủ từ "民族主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ナショナリズム Danh từ

nashonarizumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa dân tộc.

Xem đầy đủ từ "ナショナリズム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa dân tộc tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa dân tộc" trong tiếng Nhật là 民族主義 (みんぞくしゅぎ) (danh từ), ナショナリズム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.