TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa chống trí thức tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa chống trí thức" trong tiếng Nhật là 反知性主義 (はんちせいしゅぎ) (danh từ).

反知性主義(はんちせいしゅぎ) Danh từ

はんちせいしゅぎhanchiseishugiHán Việt: PHẢN TRI TÍNH CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa chống trí thức.

Xem đầy đủ từ "反知性主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa chống trí thức tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa chống trí thức" trong tiếng Nhật là 反知性主義 (はんちせいしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.