TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nghĩa cơ yếu tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa cơ yếu" trong tiếng Nhật là 根本主義 (こんぽんしゅぎ) (danh từ), 原理主義 (げんりしゅぎ) (danh từ).

根本主義(こんぽんしゅぎ) Danh từ

こんぽんしゅぎkonponshugiHán Việt: CĂN BẢN CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa cơ yếu.

Xem đầy đủ từ "根本主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

原理主義(げんりしゅぎ) Danh từ

げんりしゅぎgenrishugiHán Việt: NGUYÊN LÍ CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa cơ yếu.

Xem đầy đủ từ "原理主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa cơ yếu tiếng Nhật là gì?

"chủ nghĩa cơ yếu" trong tiếng Nhật là 根本主義 (こんぽんしゅぎ) (danh từ), 原理主義 (げんりしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.