TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ bút tiếng Nhật là gì?

"chủ bút" trong tiếng Nhật là 主筆 (しゅひつ) (danh từ), 編集長 (へんしゅうちょう) (danh từ).

主筆(しゅひつ) Danh từ

しゅひつshuhitsuHán Việt: CHỦ BÚT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ bút, tổng biên tập.

Xem đầy đủ từ "主筆": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

編集長(へんしゅうちょう) Danh từ

へんしゅうちょうhenshūchō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng biên tập, chủ bút.

Xem đầy đủ từ "編集長": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ bút tiếng Nhật là gì?

"chủ bút" trong tiếng Nhật là 主筆 (しゅひつ) (danh từ), 編集長 (へんしゅうちょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.