TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chợ đen tiếng Nhật là gì?

"chợ đen" trong tiếng Nhật là ブラックマーケット (danh từ), 闇市 (やみいち) (danh từ), 闇市場 (やみいちば) (danh từ).

ブラックマーケット Danh từ

burakkumāketto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ đen.

Xem đầy đủ từ "ブラックマーケット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

闇市(やみいち) Danh từ

やみいちyamiichi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ đen.

Xem đầy đủ từ "闇市": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

闇市場(やみいちば) Danh từ

やみいちばyamiichiba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ đen.

Xem đầy đủ từ "闇市場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chợ đen tiếng Nhật là gì?

"chợ đen" trong tiếng Nhật là ブラックマーケット (danh từ), 闇市 (やみいち) (danh từ), 闇市場 (やみいちば) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.