Chỗ che tiếng Nhật là gì?
"chỗ che" trong tiếng Nhật là 避難所 (ひなんじょ) (danh từ).
避難所 Danh từ
ひなんじょhinanjo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ che.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ che tiếng Nhật là gì?
"chỗ che" trong tiếng Nhật là 避難所 (ひなんじょ) (danh từ).
"chỗ che" trong tiếng Nhật là 避難所 (ひなんじょ) (danh từ).
ひなんじょhinanjo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ che.
"chỗ che" trong tiếng Nhật là 避難所 (ひなんじょ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.