Chống chọi tiếng Nhật là gì?
"chống chọi" trong tiếng Nhật là 耐える (たえる) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Chống chọi tiếng Nhật là gì?
"chống chọi" trong tiếng Nhật là 耐える (たえる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.