Chống tiếng Nhật là gì?
"chống" trong tiếng Nhật là 支える (ささえる) (động từ).
支える Động từ
ささえるsasaeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống, ủng hộ.
Câu hỏi thường gặp
Chống tiếng Nhật là gì?
"chống" trong tiếng Nhật là 支える (ささえる) (động từ).
"chống" trong tiếng Nhật là 支える (ささえる) (động từ).
ささえるsasaeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống, ủng hộ.
"chống" trong tiếng Nhật là 支える (ささえる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.