Chết đói tiếng Nhật là gì?
"chết đói" trong tiếng Nhật là 飢える (うえる) (động từ).
飢える Động từ
うえるueruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết đói.
Câu hỏi thường gặp
Chết đói tiếng Nhật là gì?
"chết đói" trong tiếng Nhật là 飢える (うえる) (động từ).
"chết đói" trong tiếng Nhật là 飢える (うえる) (động từ).
うえるueruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết đói.
"chết đói" trong tiếng Nhật là 飢える (うえる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.