飢える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飢える nghĩa là chết đói.
Nghĩa của 飢える
Động từ
- Chết đói.
Cách viết khác: 餓える, 饑える, かつえる
Cách chia của 飢える
| Thể lịch sự (ます) | 飢えます |
| Thể て | 飢えて |
| Quá khứ (た) | 飢えた |
| Phủ định (ない) | 飢えない |
| Khả năng | 飢えられる |
| Ý chí (よう) | 飢えよう |
| Điều kiện (ば) | 飢えれば |
| Bị động | 飢えられる |
| Sai khiến | 飢えさせる |
| Mệnh lệnh | 飢えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飢える
- 村人たちがおそれていたのは餓えた熊だった。 Nó chính là con gấu đói mà dân làng sợ hãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to starve; to be famished; to be hungry
- Động từ to be starved of (e.g. love); to be thirsty for (e.g. knowledge); to be hungry for
Câu hỏi thường gặp
飢える nghĩa là gì?
飢える (động từ) nghĩa là chết đói.
飢える đọc là gì?
飢える đọc là うえる (romaji: ueru).