TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chế độ đạo tặc tiếng Nhật là gì?

"chế độ đạo tặc" trong tiếng Nhật là クレプトクラシー (danh từ), 泥棒政治 (どろぼうせいじ) (danh từ).

クレプトクラシー Danh từ

kureputokurashī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ đạo tặc.

Xem đầy đủ từ "クレプトクラシー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

泥棒政治(どろぼうせいじ) Danh từ

どろぼうせいじdorobōseiji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ đạo tặc.

Xem đầy đủ từ "泥棒政治": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chế độ đạo tặc tiếng Nhật là gì?

"chế độ đạo tặc" trong tiếng Nhật là クレプトクラシー (danh từ), 泥棒政治 (どろぼうせいじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.