TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chế độ ăn chay tiếng Nhật là gì?

"chế độ ăn chay" trong tiếng Nhật là ベジタリアニズム (danh từ), 菜食主義 (さいしょくしゅぎ) (danh từ).

ベジタリアニズム Danh từ

bejitarianizumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

Xem đầy đủ từ "ベジタリアニズム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

菜食主義(さいしょくしゅぎ) Danh từ

さいしょくしゅぎsaishokushugi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

Xem đầy đủ từ "菜食主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chế độ ăn chay tiếng Nhật là gì?

"chế độ ăn chay" trong tiếng Nhật là ベジタリアニズム (danh từ), 菜食主義 (さいしょくしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.