TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chật hẹp tiếng Nhật là gì?

"chật hẹp" trong tiếng Nhật là 狭い (せまい) (tính từ đuôi i).

狭(せま)い Tính từ đuôi i

せまいsemaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, nhỏ, bé.

  • われわれは狭い部屋に詰め込まれた。 Chúng tôi bị nhồi nhét trong một căn phòng chật hẹp.

Xem đầy đủ từ "狭い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chật hẹp tiếng Nhật là gì?

"chật hẹp" trong tiếng Nhật là 狭い (せまい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.