TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chất thải phóng xạ tiếng Nhật là gì?

"chất thải phóng xạ" trong tiếng Nhật là 放射性廃棄物 (ほうしゃせいはいきぶつ) (danh từ).

放射性廃棄物(ほうしゃせいはいきぶつ) Danh từ

ほうしゃせいはいきぶつhōshaseihaikibutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất thải phóng xạ.

  • 放射性廃棄物の問題は未解決のままである。 Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.

Xem đầy đủ từ "放射性廃棄物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất thải phóng xạ tiếng Nhật là gì?

"chất thải phóng xạ" trong tiếng Nhật là 放射性廃棄物 (ほうしゃせいはいきぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.