TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chất hoạt động bề mặt tiếng Nhật là gì?

"chất hoạt động bề mặt" trong tiếng Nhật là 界面活性剤 (かいめんかっせいざい) (danh từ).

界面活性剤(かいめんかっせいざい) Danh từ

かいめんかっせいざいkaimenkasseizai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất hoạt động bề mặt.

Xem đầy đủ từ "界面活性剤": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất hoạt động bề mặt tiếng Nhật là gì?

"chất hoạt động bề mặt" trong tiếng Nhật là 界面活性剤 (かいめんかっせいざい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.