Chấn động tiếng Nhật là gì?
"chấn động" trong tiếng Nhật là 振動 (しんどう) (danh từ), 震動 (しんどう) (danh từ).
振動 Danh từ
しんどうshindōHán Việt: CHẤN ĐỘNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấn động, rung động.
震動 Danh từ
しんどうshindōHán Việt: CHẤN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấn động.
Câu hỏi thường gặp
Chấn động tiếng Nhật là gì?
"chấn động" trong tiếng Nhật là 振動 (しんどう) (danh từ), 震動 (しんどう) (danh từ).