TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chương trình truyền hình tiếng Nhật là gì?

"chương trình truyền hình" trong tiếng Nhật là テレビ番組 (テレビばんぐみ) (danh từ).

テレビ番組(ばんぐみ) Danh từ

テレビばんぐみterebibangumi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình truyền hình.

Xem đầy đủ từ "テレビ番組": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chương trình truyền hình tiếng Nhật là gì?

"chương trình truyền hình" trong tiếng Nhật là テレビ番組 (テレビばんぐみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.