TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chơi gôn tiếng Nhật là gì?

"chơi gôn" trong tiếng Nhật là ゴルフ (danh từ).

ゴルフ Danh từ

gorufu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gôn, golf, chơi gôn.

  • 流感で彼はゴルフが出来なかった。 Bệnh cúm khiến anh ta không thể chơi gôn.
  • 彼は月に2~3回ゴルフをする。 Anh ấy chơi gôn khoảng 2, 3 lần mỗi tháng.

Xem đầy đủ từ "ゴルフ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chơi gôn tiếng Nhật là gì?

"chơi gôn" trong tiếng Nhật là ゴルフ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.