TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chĩa tiếng Nhật là gì?

"chĩa" trong tiếng Nhật là 向ける (むける) (động từ).

向(む)ける Động từ

むけるmukeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chĩa.

  • 彼は僕に銃を向けた。 Anh ta chĩa súng vào tôi.
  • 男は刑事に銃を向けた。 Tom chĩa súng vào người thám tử đó.

Xem đầy đủ từ "向ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chĩa tiếng Nhật là gì?

"chĩa" trong tiếng Nhật là 向ける (むける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.