TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chúc mừng sinh nhật tiếng Nhật là gì?

"chúc mừng sinh nhật" trong tiếng Nhật là お誕生日おめでとう (おたんじょうびおめでとう) (thán từ), お誕生日おめでとうございます (おたんじょうびおめでとうございます) (cụm từ).

お誕生日(たんじょうび)おめでとう Thán từ

おたんじょうびおめでとうotanjōbiomedetō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc mừng sinh nhật.

  • お誕生日おめでとうムーリエル! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!

Xem đầy đủ từ "お誕生日おめでとう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

お誕生日(たんじょうび)おめでとうございます Cụm từ

おたんじょうびおめでとうございますotanjōbiomedetōgozaimasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ nhé.

Xem đầy đủ từ "お誕生日おめでとうございます": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chúc mừng sinh nhật tiếng Nhật là gì?

"chúc mừng sinh nhật" trong tiếng Nhật là お誕生日おめでとう (おたんじょうびおめでとう) (thán từ), お誕生日おめでとうございます (おたんじょうびおめでとうございます) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.