TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お誕生日(たんじょうび)おめでとう

おたんじょうびおめでとうotanjōbiomedetō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 誕 đản·生 sinh·日 nhật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お誕生日おめでとう nghĩa là chúc mừng sinh nhật.

Nghĩa của お誕生日おめでとう

Thán từ

  1. Chúc mừng sinh nhật.

Câu ví dụ với お誕生日おめでとう

  • お誕生日おめでとうムーリエル! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #4706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ happy birthday!

Câu hỏi thường gặp

お誕生日おめでとう nghĩa là gì?

お誕生日おめでとう (thán từ) nghĩa là chúc mừng sinh nhật.

お誕生日おめでとう đọc là gì?

お誕生日おめでとう đọc là おたんじょうびおめでとう (romaji: otanjōbiomedetō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.