TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chùm tiếng Nhật là gì?

"chùm" trong tiếng Nhật là 束 (たば) (danh từ), 房 (ふさ) (danh từ).

束(たば) Danh từ

たばtabaHán Việt: THÚCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó, chùm.

Xem đầy đủ từ "束": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

房(ふさ) Danh từ

ふさfusaHán Việt: PHÒNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó, chùm.

Xem đầy đủ từ "房": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chùm tiếng Nhật là gì?

"chùm" trong tiếng Nhật là 束 (たば) (danh từ), 房 (ふさ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.