TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chùi gháu tiếng Nhật là gì?

"chùi gháu" trong tiếng Nhật là 屁をこく (へをこく) (cụm từ), 屁をひる (へをひる) (động từ).

屁(へ)をこく Cụm từ

へをこくheokoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chùi gháu, đánh rắm, địt.

Xem đầy đủ từ "屁をこく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

屁(へ)をひる Động từ

へをひるheohiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chùi gháu, đánh rắm, địt.

Xem đầy đủ từ "屁をひる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chùi gháu tiếng Nhật là gì?

"chùi gháu" trong tiếng Nhật là 屁をこく (へをこく) (cụm từ), 屁をひる (へをひる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.