TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

屁(へ)をひる

へをひるheohiru giọng máy của trình duyệt

屁をひる nghĩa là chùi gháu, đánh rắm, địt.

Nghĩa của 屁をひる

Động từ

  1. Chùi gháu, đánh rắm, địt.

Cách viết khác: 屁を放る

Cách chia của 屁をひる

Thể lịch sự (ます)屁をひります
Thể て屁をひって
Quá khứ (た)屁をひった
Phủ định (ない)屁をひらない
Khả năng屁をひれる
Ý chí (よう)屁をひろう
Điều kiện (ば)屁をひれば
Bị động屁をひられる
Sai khiến屁をひらせる
Mệnh lệnh屁をひれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fart; to break wind

Câu hỏi thường gặp

屁をひる nghĩa là gì?

屁をひる (động từ) nghĩa là chùi gháu, đánh rắm, địt.

屁をひる đọc là gì?

屁をひる đọc là へをひる (romaji: heohiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.