屁をひる
屁をひる nghĩa là chùi gháu, đánh rắm, địt.
Nghĩa của 屁をひる
Động từ
- Chùi gháu, đánh rắm, địt.
Cách viết khác: 屁を放る
Cách chia của 屁をひる
| Thể lịch sự (ます) | 屁をひります |
| Thể て | 屁をひって |
| Quá khứ (た) | 屁をひった |
| Phủ định (ない) | 屁をひらない |
| Khả năng | 屁をひれる |
| Ý chí (よう) | 屁をひろう |
| Điều kiện (ば) | 屁をひれば |
| Bị động | 屁をひられる |
| Sai khiến | 屁をひらせる |
| Mệnh lệnh | 屁をひれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fart; to break wind
Câu hỏi thường gặp
屁をひる nghĩa là gì?
屁をひる (động từ) nghĩa là chùi gháu, đánh rắm, địt.
屁をひる đọc là gì?
屁をひる đọc là へをひる (romaji: heohiru).