Chùi tiếng Nhật là gì?
"chùi" trong tiếng Nhật là 拭く (ふく) (động từ).
拭く Động từ
ふくfukuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, khăn lau, khô.
Câu hỏi thường gặp
Chùi tiếng Nhật là gì?
"chùi" trong tiếng Nhật là 拭く (ふく) (động từ).
"chùi" trong tiếng Nhật là 拭く (ふく) (động từ).
ふくfukuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, khăn lau, khô.
"chùi" trong tiếng Nhật là 拭く (ふく) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.