Chó sói tiếng Nhật là gì?
"chó sói" trong tiếng Nhật là 狼 (おおかみ) (danh từ), ウルフ (danh từ).
狼 Danh từ
おおかみōkamiHán Việt: LANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sói, chó sói.
ウルフ Danh từ
urufu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chó sói.
Câu hỏi thường gặp
Chó sói tiếng Nhật là gì?
"chó sói" trong tiếng Nhật là 狼 (おおかみ) (danh từ), ウルフ (danh từ).