TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chó chê mèo lắm lông tiếng Nhật là gì?

"chó chê mèo lắm lông" trong tiếng Nhật là 目くそ鼻くそを笑う (めくそはなくそをわらう) (cụm từ).

目(め)くそ鼻(はな)くそを笑(わら)う Cụm từ

めくそはなくそをわらうmekusohanakusōwarau giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó chê mèo lắm lông.

Xem đầy đủ từ "目くそ鼻くそを笑う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chó chê mèo lắm lông tiếng Nhật là gì?

"chó chê mèo lắm lông" trong tiếng Nhật là 目くそ鼻くそを笑う (めくそはなくそをわらう) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.