TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chính trị gia tiếng Nhật là gì?

"chính trị gia" trong tiếng Nhật là 政治家 (せいじか) (danh từ).

政治家(せいじか) Danh từ

せいじかseijikaHán Việt: CHÍNH TRỊ GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính trị gia, chính khách, nhà chính trị.

  • シルヴィオ・ベルルスコーニはイタリアの政治家、現在のイタリア首相、また成功した実業家。 Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.
  • ベンジャミン・フランクリンはアメリカの政治家であり発明家であった。 Benjamin Franklin vừa là một chính trị gia vừa là một nhà phát minh.

Xem đầy đủ từ "政治家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính trị gia tiếng Nhật là gì?

"chính trị gia" trong tiếng Nhật là 政治家 (せいじか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.