TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chính trị tiếng Nhật là gì?

"chính trị" trong tiếng Nhật là 政治 (せいじ) (danh từ).

政治(せいじ) Danh từ

せいじseijiHán Việt: CHÍNH TRỊJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính trị.

  • 昨年日本の政治に大きな変化があった。 Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản.
  • 私は政治に関心がない。 Tôi không quan tâm đến chính trị.

Xem đầy đủ từ "政治": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính trị tiếng Nhật là gì?

"chính trị" trong tiếng Nhật là 政治 (せいじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.