Chính quyền tiếng Nhật là gì?
"chính quyền" trong tiếng Nhật là 政権 (せいけん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Chính quyền tiếng Nhật là gì?
"chính quyền" trong tiếng Nhật là 政権 (せいけん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.