TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chính nghĩa tiếng Nhật là gì?

"chính nghĩa" trong tiếng Nhật là 正義 (せいぎ) (danh từ).

正義(せいぎ) Danh từ

せいぎseigiHán Việt: CHÍNH NGHĨAJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính nghĩa, công lí.

  • 正義が行動によって表される。 Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.

Xem đầy đủ từ "正義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính nghĩa tiếng Nhật là gì?

"chính nghĩa" trong tiếng Nhật là 正義 (せいぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.