Chép tiếng Nhật là gì?
"chép" trong tiếng Nhật là 写す (うつす) (động từ).
写す Động từ
うつすutsusuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chép, sao chép.
Câu hỏi thường gặp
Chép tiếng Nhật là gì?
"chép" trong tiếng Nhật là 写す (うつす) (động từ).
"chép" trong tiếng Nhật là 写す (うつす) (động từ).
うつすutsusuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chép, sao chép.
"chép" trong tiếng Nhật là 写す (うつす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.