TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chân trời sự kiện tiếng Nhật là gì?

"chân trời sự kiện" trong tiếng Nhật là 事象の地平面 (じしょうのちへいめん) (cụm từ).

事象(じしょう)の地平面(ちへいめん) Cụm từ

じしょうのちへいめんjishōnochiheimen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân trời sự kiện.

Xem đầy đủ từ "事象の地平面": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chân trời sự kiện tiếng Nhật là gì?

"chân trời sự kiện" trong tiếng Nhật là 事象の地平面 (じしょうのちへいめん) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.