TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chân không tiếng Nhật là gì?

"chân không" trong tiếng Nhật là 真空 (しんくう) (danh từ), 裸足 (はだし) (danh từ).

真空(しんくう) Danh từ

しんくうshinkūHán Việt: CHÂN KHÔNGJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân không.

Xem đầy đủ từ "真空": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

裸足(はだし) Danh từ

はだしhadashiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân đất, chân không.

Xem đầy đủ từ "裸足": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chân không tiếng Nhật là gì?

"chân không" trong tiếng Nhật là 真空 (しんくう) (danh từ), 裸足 (はだし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.