TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Châm cứu tiếng Nhật là gì?

"châm cứu" trong tiếng Nhật là 鍼治 (しんじ) (danh từ), 鍼術 (しんじゅつ) (danh từ).

鍼治(しんじ) Danh từ

しんじshinji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châm cứu.

Xem đầy đủ từ "鍼治": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

鍼術(しんじゅつ) Danh từ

しんじゅつshinjutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châm cứu.

Xem đầy đủ từ "鍼術": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châm cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Châm cứu tiếng Nhật là gì?

"châm cứu" trong tiếng Nhật là 鍼治 (しんじ) (danh từ), 鍼術 (しんじゅつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.