Cađimi tiếng Nhật là gì?
"cađimi" trong tiếng Nhật là カドミウム (danh từ).
カドミウム Danh từ
kadomiumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cađimi.
Câu hỏi thường gặp
Cađimi tiếng Nhật là gì?
"cađimi" trong tiếng Nhật là カドミウム (danh từ).
"cađimi" trong tiếng Nhật là カドミウム (danh từ).
kadomiumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cađimi.
"cađimi" trong tiếng Nhật là カドミウム (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.