TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カドミウム

từ thông dụng
kadomiumu giọng máy của trình duyệt

カドミウム nghĩa là cađimi.

Nghĩa của カドミウム

Danh từ

  1. Cađimi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cadmium (Cd)

Câu hỏi thường gặp

カドミウム nghĩa là gì?

カドミウム (danh từ) nghĩa là cađimi.

カドミウム đọc là gì?

カドミウム đọc là カドミウム (romaji: kadomiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.