カドミウム
từ thông dụng
kadomiumu
giọng máy của trình duyệt
カドミウム nghĩa là cađimi.
Nghĩa của カドミウム
Danh từ
- Cađimi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cadmium (Cd)
Câu hỏi thường gặp
カドミウム nghĩa là gì?
カドミウム (danh từ) nghĩa là cađimi.
カドミウム đọc là gì?
カドミウム đọc là カドミウム (romaji: kadomiumu).