TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cựu ước tiếng Nhật là gì?

"cựu ước" trong tiếng Nhật là 旧約 (きゅうやく) (danh từ).

旧約(きゅうやく) Danh từ

きゅうやくkyūyakuHán Việt: CỰU ƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cựu Ước.

Xem đầy đủ từ "旧約": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cựu ước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cựu ước tiếng Nhật là gì?

"cựu ước" trong tiếng Nhật là 旧約 (きゅうやく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.