TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cực khoái tiếng Nhật là gì?

"cực khoái" trong tiếng Nhật là アクメ (danh từ), オルガスムス (danh từ), オーガズム (danh từ).

アクメ Danh từ

akume giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúc cực khoái.

Xem đầy đủ từ "アクメ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オルガスムス Danh từ

orugasumusu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực khoái.

Xem đầy đủ từ "オルガスムス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オーガズム Danh từ

ōgazumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực khoái.

Xem đầy đủ từ "オーガズム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cực khoái tiếng Nhật là gì?

"cực khoái" trong tiếng Nhật là アクメ (danh từ), オルガスムス (danh từ), オーガズム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.