TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cửu giác tiếng Nhật là gì?

"cửu giác" trong tiếng Nhật là 九角形 (きゅうかくけい) (danh từ).

九角形(きゅうかくけい) Danh từ

きゅうかくけいkyūkakukeiHán Việt: CỬU GIÁC HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửu giác.

Xem đầy đủ từ "九角形": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cửu giác tiếng Nhật là gì?

"cửu giác" trong tiếng Nhật là 九角形 (きゅうかくけい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.