Cứu vớt tiếng Nhật là gì?
"cứu vớt" trong tiếng Nhật là 救う (すくう) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Cứu vớt tiếng Nhật là gì?
"cứu vớt" trong tiếng Nhật là 救う (すくう) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.