TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cờ vây tiếng Nhật là gì?

"cờ vây" trong tiếng Nhật là 碁 (ご) (danh từ), 囲碁 (いご) (danh từ).

碁(ご) Danh từ

ごgoHán Việt: KÌJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cờ vây.

Xem đầy đủ từ "碁": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

囲碁(いご) Danh từ

いごigo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cờ vây.

Xem đầy đủ từ "囲碁": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cờ vây tiếng Nhật là gì?

"cờ vây" trong tiếng Nhật là 碁 (ご) (danh từ), 囲碁 (いご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.