Cộng hòa nhân dân tiếng Nhật là gì?
"cộng hòa nhân dân" trong tiếng Nhật là 人民共和国 (じんみんきょうわこく) (danh từ).
人民共和国 Danh từ
じんみんきょうわこくjinminkyōwakokuHán Việt: NHÂN DÂN CỘNG HÒA QUỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng hòa nhân dân.
Câu hỏi thường gặp
Cộng hòa nhân dân tiếng Nhật là gì?
"cộng hòa nhân dân" trong tiếng Nhật là 人民共和国 (じんみんきょうわこく) (danh từ).