TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cộng hòa tiếng Nhật là gì?

"cộng hòa" trong tiếng Nhật là 共和国 (きょうわこく) (danh từ).

共和国(きょうわこく) Danh từ

きょうわこくkyōwakokuHán Việt: CỘNG HÒA QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hòa.

  • USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".

Xem đầy đủ từ "共和国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cộng hòa tiếng Nhật là gì?

"cộng hòa" trong tiếng Nhật là 共和国 (きょうわこく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.