TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cổng tiếng Nhật là gì?

"cổng" trong tiếng Nhật là 門 (もん) (danh từ), ポート (danh từ).

門(もん) Danh từ

もんmonHán Việt: MÔNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổng.

  • 門の所で僕に向かって吠え続けて、入れてくれなかったんだよ。 Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào.
  • 門にかぎを掛けなさい。 Khóa cổng vào đi.

Xem đầy đủ từ "門": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ポート Danh từ

pōto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổng.

Xem đầy đủ từ "ポート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cổng tiếng Nhật là gì?

"cổng" trong tiếng Nhật là 門 (もん) (danh từ), ポート (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.