TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cổ sinh vật học tiếng Nhật là gì?

"cổ sinh vật học" trong tiếng Nhật là 古生物学 (こせいぶつがく) (danh từ).

古生物学(こせいぶつがく) Danh từ

こせいぶつがくkoseibutsugakuHán Việt: CỔ SINH VẬT HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ sinh vật học.

Xem đầy đủ từ "古生物学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ sinh vật học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cổ sinh vật học tiếng Nhật là gì?

"cổ sinh vật học" trong tiếng Nhật là 古生物学 (こせいぶつがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.