Cổ sinh vật học tiếng Nhật là gì?
"cổ sinh vật học" trong tiếng Nhật là 古生物学 (こせいぶつがく) (danh từ).
古生物学 Danh từ
こせいぶつがくkoseibutsugakuHán Việt: CỔ SINH VẬT HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ sinh vật học.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ sinh vật học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ sinh vật học tiếng Nhật là gì?
"cổ sinh vật học" trong tiếng Nhật là 古生物学 (こせいぶつがく) (danh từ).